TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chartreuse

danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.tʁøz/ giọng máy của trình duyệt

chartreuse nghĩa là rượu sactrơ.

Nghĩa của chartreuse

Danh từ · giống cái

  1. Tu viện dòng Thánh Bru-nô.
  2. Rượu sactrơ.

Dạng từ của chartreuse

Đi với mạo từ: une chartreuse · la chartreuse

Số nhiềuchartreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chartreuse (liqueur); Grande Chartreuse; or any Carthusian monastery (a charterhouse)

Câu hỏi thường gặp

chartreuse nghĩa là gì?

chartreuse (danh từ) nghĩa là rượu sactrơ.

chartreuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chartreuse (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tʁøz/.

chartreuse là giống đực hay giống cái?

chartreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.