chartreuse
danh từ giống cái (f)
/ʃaʁ.tʁøz/ giọng máy của trình duyệt
chartreuse nghĩa là rượu sactrơ.
Nghĩa của chartreuse
Danh từ · giống cái
- Tu viện dòng Thánh Bru-nô.
- Rượu sactrơ.
Dạng từ của chartreuse
Đi với mạo từ: une chartreuse · la chartreuse
| Số nhiều | chartreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chartreuse (liqueur); Grande Chartreuse; or any Carthusian monastery (a charterhouse)
Câu hỏi thường gặp
chartreuse nghĩa là gì?
chartreuse (danh từ) nghĩa là rượu sactrơ.
chartreuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chartreuse (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tʁøz/.
chartreuse là giống đực hay giống cái?
chartreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).