TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chartisme

danh từ giống đực (m)
/ʃaʁ.tism/ giọng máy của trình duyệt

chartisme nghĩa là phong trào hiến chương, thuyết hiến chương.

Nghĩa của chartisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Phong trào hiến chương (Anh).
  2. Sử học Thuyết hiến chương (Pháp).

Dạng từ của chartisme

Đi với mạo từ: un chartisme · le chartisme

Số nhiềuchartismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chartism

Câu hỏi thường gặp

chartisme nghĩa là gì?

chartisme (danh từ) nghĩa là phong trào hiến chương, thuyết hiến chương.

chartisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chartisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁ.tism/.

chartisme là giống đực hay giống cái?

chartisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.