TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

charlatanesque

/ʃaʁlatanɛsk/ giọng máy của trình duyệt

charlatanesque nghĩa là Xem charlatan 1, 2.

Nghĩa của charlatanesque

Tính từ

  1. Xem charlatan 1, 2

Câu hỏi thường gặp

charlatanesque nghĩa là gì?

charlatanesque (tính từ) nghĩa là Xem charlatan 1, 2.

charlatanesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của charlatanesque (giọng Pháp chuẩn): /ʃaʁlatanɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.