TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chantefable

danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.t(ə).fabl/ giọng máy của trình duyệt

chantefable nghĩa là bài vè.

Nghĩa của chantefable

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Bài vè.

Dạng từ của chantefable

Đi với mạo từ: une chantefable · la chantefable

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chantefable

Câu hỏi thường gặp

chantefable nghĩa là gì?

chantefable (danh từ) nghĩa là bài vè.

chantefable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chantefable (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.t(ə).fabl/.

chantefable là giống đực hay giống cái?

chantefable là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.