chantefable
danh từ giống cái (f)
/ʃɑ̃.t(ə).fabl/ giọng máy của trình duyệt
chantefable nghĩa là bài vè.
Nghĩa của chantefable
Danh từ · giống cái
- Sử học Bài vè.
Dạng từ của chantefable
Đi với mạo từ: une chantefable · la chantefable
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chantefable
Câu hỏi thường gặp
chantefable nghĩa là gì?
chantefable (danh từ) nghĩa là bài vè.
chantefable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chantefable (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.t(ə).fabl/.
chantefable là giống đực hay giống cái?
chantefable là danh từ giống cái (dùng với une, la).