TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambertin

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.bɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chambertin nghĩa là rượu vang săngbectanh.

Nghĩa của chambertin

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang săngbectanh.

Dạng từ của chambertin

Đi với mạo từ: un chambertin · le chambertin

Số nhiềuchambertins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chambertin (wine)

Câu hỏi thường gặp

chambertin nghĩa là gì?

chambertin (danh từ) nghĩa là rượu vang săngbectanh.

chambertin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambertin (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bɛʁ.tɛ̃/.

chambertin là giống đực hay giống cái?

chambertin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.