TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambellan

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chambellan nghĩa là thị thần.

Nghĩa của chambellan

Danh từ · giống đực

  1. Thị thần.
    • grand chambellanđại nội đại thần

Dạng từ của chambellan

Đi với mạo từ: un chambellan · le chambellan

Số nhiềuchambellans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamberlain

Câu hỏi thường gặp

chambellan nghĩa là gì?

chambellan (danh từ) nghĩa là thị thần.

chambellan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambellan (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/.

chambellan là giống đực hay giống cái?

chambellan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.