chambellan
danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chambellan nghĩa là thị thần.
Nghĩa của chambellan
Danh từ · giống đực
- Thị thần.
- grand chambellanđại nội đại thần
Dạng từ của chambellan
Đi với mạo từ: un chambellan · le chambellan
| Số nhiều | chambellans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chamberlain
Câu hỏi thường gặp
chambellan nghĩa là gì?
chambellan (danh từ) nghĩa là thị thần.
chambellan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chambellan (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/.
chambellan là giống đực hay giống cái?
chambellan là danh từ giống đực (dùng với un, le).