chamarre nghĩa là áo choàng sama, đồ thêu, đồ kim tuyến.
Nghĩa của chamarre
Danh từ · giống cái
Sử học Áo choàng sama.
Từ cũ, nghĩa cũ Đồ thêu, đồ kim tuyến.
Dạng từ của chamarre
Đi với mạo từ: une chamarre · la chamarre
Câu hỏi thường gặp
chamarre nghĩa là gì?
chamarre (danh từ) nghĩa là áo choàng sama, đồ thêu, đồ kim tuyến.
chamarre là giống đực hay giống cái?
chamarre là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.