chamade
danh từ giống cái (f)
/ʃa.mad/ giọng máy của trình duyệt
chamade nghĩa là hiệu kèn đầu hàng.
Nghĩa của chamade
Danh từ · giống cái
- Sử học Hiệu kèn (trống) đầu hàng.
- battre la chamade(nghĩa bóng) hoảng hốt
Dạng từ của chamade
Đi với mạo từ: une chamade · la chamade
| Số nhiều | chamades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chamade
Câu hỏi thường gặp
chamade nghĩa là gì?
chamade (danh từ) nghĩa là hiệu kèn đầu hàng.
chamade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chamade (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mad/.
chamade là giống đực hay giống cái?
chamade là danh từ giống cái (dùng với une, la).