TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamade

danh từ giống cái (f)
/ʃa.mad/ giọng máy của trình duyệt

chamade nghĩa là hiệu kèn đầu hàng.

Nghĩa của chamade

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hiệu kèn (trống) đầu hàng.
    • battre la chamade(nghĩa bóng) hoảng hốt

Dạng từ của chamade

Đi với mạo từ: une chamade · la chamade

Số nhiềuchamades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chamade

Câu hỏi thường gặp

chamade nghĩa là gì?

chamade (danh từ) nghĩa là hiệu kèn đầu hàng.

chamade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamade (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.mad/.

chamade là giống đực hay giống cái?

chamade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.