chalutier
chalutier nghĩa là người đánh lưới rê, tàu kéo lưới rê, bằng lưới rê.
Nghĩa của chalutier
Danh từ · giống đực
- Người đánh lưới rê.
- Tàu kéo lưới rê.
Tính từ
- Bằng lưới rê.
- Pêche chalutièresự đánh cá (bằng) lưới rê
Dạng từ của chalutier
Đi với mạo từ: un chalutier · le chalutier
| Số nhiều | chalutiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trawler (fishing boat)
Câu hỏi thường gặp
chalutier nghĩa là gì?
chalutier (danh từ, tính từ) nghĩa là người đánh lưới rê, tàu kéo lưới rê, bằng lưới rê.
chalutier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalutier (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ly.tje/.
chalutier là giống đực hay giống cái?
chalutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).