TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalutier

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ly.tje/ giọng máy của trình duyệt

chalutier nghĩa là người đánh lưới rê, tàu kéo lưới rê, bằng lưới rê.

Nghĩa của chalutier

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh lưới rê.
  2. Tàu kéo lưới rê.

Tính từ

  1. Bằng lưới rê.
    • Pêche chalutièresự đánh cá (bằng) lưới rê

Dạng từ của chalutier

Đi với mạo từ: un chalutier · le chalutier

Số nhiềuchalutiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trawler (fishing boat)

Câu hỏi thường gặp

chalutier nghĩa là gì?

chalutier (danh từ, tính từ) nghĩa là người đánh lưới rê, tàu kéo lưới rê, bằng lưới rê.

chalutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalutier (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ly.tje/.

chalutier là giống đực hay giống cái?

chalutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.