TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chalet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

chalet nghĩa là nhà gỗ, nhà nghỉ mát.

Nghĩa của chalet

Danh từ · giống đực

  1. Nhà gỗ (Thụy Sĩ).
  2. Nhà nghỉ mát (ở nông thôn).
  3. Nhà làm pho mát (ở miền núi).
    • chalet de nécessiténhà tiêu công cộng

Dạng từ của chalet

Đi với mạo từ: un chalet · le chalet

Số nhiềuchalets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chalet

Câu hỏi thường gặp

chalet nghĩa là gì?

chalet (danh từ) nghĩa là nhà gỗ, nhà nghỉ mát.

chalet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chalet (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɛ/.

chalet là giống đực hay giống cái?

chalet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.