chalet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
chalet nghĩa là nhà gỗ, nhà nghỉ mát.
Nghĩa của chalet
Danh từ · giống đực
- Nhà gỗ (Thụy Sĩ).
- Nhà nghỉ mát (ở nông thôn).
- Nhà làm pho mát (ở miền núi).
- chalet de nécessiténhà tiêu công cộng
Dạng từ của chalet
Đi với mạo từ: un chalet · le chalet
| Số nhiều | chalets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalet
Câu hỏi thường gặp
chalet nghĩa là gì?
chalet (danh từ) nghĩa là nhà gỗ, nhà nghỉ mát.
chalet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chalet (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.lɛ/.
chalet là giống đực hay giống cái?
chalet là danh từ giống đực (dùng với un, le).