chalcographier
giọng máy của trình duyệt
chalcographier nghĩa là khắc đồng.
Nghĩa của chalcographier
Ngoại động từ
- Khắc đồng.
Câu hỏi thường gặp
chalcographier nghĩa là gì?
chalcographier (ngoại động từ) nghĩa là khắc đồng.
chalcographier nghĩa là khắc đồng.
chalcographier (ngoại động từ) nghĩa là khắc đồng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.