Kiến trúc Cốt sắt (trong công trình xây gạch); sự đặt cốt sắt.
Dạng từ của chaînage
Đi với mạo từ: un chaînage · le chaînage
Câu hỏi thường gặp
chaînage nghĩa là gì?
chaînage (danh từ) nghĩa là cốt sắt, sự đặt cốt sắt.
chaînage là giống đực hay giống cái?
chaînage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.