chèque
/ʃɛk/ giọng máy của trình duyệt
chèque nghĩa là séc, ngân phiếu.
Nghĩa của chèque
Danh từ · giống đực
- Séc, ngân phiếu. (biên soạn)
Dạng từ của chèque
Đi với mạo từ: un chèque · le chèque
| Số nhiều | chèques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chèque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheque
Câu hỏi thường gặp
chèque nghĩa là gì?
chèque (danh từ) nghĩa là séc, ngân phiếu.
chèque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chèque (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛk/.
chèque là giống đực hay giống cái?
chèque là danh từ giống đực (dùng với un, le).