TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chènevière

danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.nə.vjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

chènevière nghĩa là ruộng gai dầu.

Nghĩa của chènevière

Danh từ · giống cái

  1. Ruộng gai dầu.

Dạng từ của chènevière

Đi với mạo từ: une chènevière · la chènevière

Số nhiềuchènevières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemp field

Câu hỏi thường gặp

chènevière nghĩa là gì?

chènevière (danh từ) nghĩa là ruộng gai dầu.

chènevière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chènevière (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nə.vjɛʁ/.

chènevière là giống đực hay giống cái?

chènevière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.