TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

certificateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

certificateur nghĩa là người bảo lãnh tiếp, bảo lãnh tiếp.

Nghĩa của certificateur

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người bảo lãnh tiếp (bão lãnh cho người bảo lãnh).

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Bảo lãnh tiếp.

Dạng từ của certificateur

Đi với mạo từ: un certificateur · le certificateur

Số nhiềucertificateurs
Giống cáicertificatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certifier

Câu hỏi thường gặp

certificateur nghĩa là gì?

certificateur (danh từ, tính từ) nghĩa là người bảo lãnh tiếp, bảo lãnh tiếp.

certificateur là giống đực hay giống cái?

certificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.