TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerne

danh từ giống đực (m)
/sɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

cerne nghĩa là quầng, đường viền quanh.

Nghĩa của cerne

Danh từ · giống đực

  1. Quầng (xung quanh mắt, xung quanh miệng nhọt...).
  2. Hội họa Đường viền quanh.
  3. Thực vật học Vòng (hằng) năm.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Vòng tròn.

Dạng từ của cerne

Đi với mạo từ: un cerne · le cerne

Số nhiềucernes

Họ từ của cerne

Câu ví dụ với cerne

  • Tu as des cernes sous les yeux. Bạn có quầng thâm dưới mắt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1919582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dark bluish coloration around the eyes, periorbital dark circle; dark circle around a lesion; tree ring

Câu hỏi thường gặp

cerne nghĩa là gì?

cerne (danh từ) nghĩa là quầng, đường viền quanh.

cerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerne (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁn/.

cerne là giống đực hay giống cái?

cerne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.