TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerisier

danh từ giống đực (m)
/sə.ʁi.zje/ giọng máy của trình duyệt

cerisier nghĩa là anh đào.

Nghĩa của cerisier

Danh từ · giống đực

  1. Anh đào (cây, gỗ).

Dạng từ của cerisier

Đi với mạo từ: un cerisier · le cerisier

Số nhiềucerisiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cherry tree

Câu hỏi thường gặp

cerisier nghĩa là gì?

cerisier (danh từ) nghĩa là anh đào.

cerisier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerisier (giọng Pháp chuẩn): /sə.ʁi.zje/.

cerisier là giống đực hay giống cái?

cerisier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.