TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centralisme

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

centralisme nghĩa là chế độ tập trung.

Nghĩa của centralisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chế độ tập trung.
    • Centralisme démocratiquechế độ tập trung dân chủ

Dạng từ của centralisme

Đi với mạo từ: un centralisme · le centralisme

Số nhiềucentralismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centralism

Câu hỏi thường gặp

centralisme nghĩa là gì?

centralisme (danh từ) nghĩa là chế độ tập trung.

centralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centralisme (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tʁa.lism/.

centralisme là giống đực hay giống cái?

centralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.