cavalcade
danh từ giống cái (f)
/ka.val.kad/ giọng máy của trình duyệt
cavalcade nghĩa là đoàn người cưỡi ngựa, đoàn xe ngựa.
Nghĩa của cavalcade
Danh từ · giống cái
- Cuộc đi chơi bằng ngựa (có nhiều người).
- Đoàn người cưỡi ngựa; đoàn xe ngựa.
- Đám người lộn xộn.
Dạng từ của cavalcade
Đi với mạo từ: une cavalcade · la cavalcade
| Số nhiều | cavalcades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cavalcade
Câu hỏi thường gặp
cavalcade nghĩa là gì?
cavalcade (danh từ) nghĩa là đoàn người cưỡi ngựa, đoàn xe ngựa.
cavalcade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cavalcade (giọng Pháp chuẩn): /ka.val.kad/.
cavalcade là giống đực hay giống cái?
cavalcade là danh từ giống cái (dùng với une, la).