TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cavalcade

danh từ giống cái (f)
/ka.val.kad/ giọng máy của trình duyệt

cavalcade nghĩa là đoàn người cưỡi ngựa, đoàn xe ngựa.

Nghĩa của cavalcade

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc đi chơi bằng ngựa (có nhiều người).
  2. Đoàn người cưỡi ngựa; đoàn xe ngựa.
  3. Đám người lộn xộn.

Dạng từ của cavalcade

Đi với mạo từ: une cavalcade · la cavalcade

Số nhiềucavalcades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavalcade

Câu hỏi thường gặp

cavalcade nghĩa là gì?

cavalcade (danh từ) nghĩa là đoàn người cưỡi ngựa, đoàn xe ngựa.

cavalcade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cavalcade (giọng Pháp chuẩn): /ka.val.kad/.

cavalcade là giống đực hay giống cái?

cavalcade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.