TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cautèle

danh từ giống cái (f)
/ko.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

cautèle nghĩa là tính xảo quyệt.

Nghĩa của cautèle

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tính xảo quyệt.

Dạng từ của cautèle

Đi với mạo từ: une cautèle · la cautèle

Số nhiềucautèles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cautèle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slyness, wile, guile, artful caution

Câu hỏi thường gặp

cautèle nghĩa là gì?

cautèle (danh từ) nghĩa là tính xảo quyệt.

cautèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cautèle (giọng Pháp chuẩn): /ko.tɛl/.

cautèle là giống đực hay giống cái?

cautèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.