TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cautère

danh từ giống đực (m)
/ko.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cautère nghĩa là muỗi đốt.

Nghĩa của cautère

Danh từ · giống đực

  1. Y học Muỗi đốt.
    • cautère sur une jambe de boisphương thuốc vô hiệu

Dạng từ của cautère

Đi với mạo từ: un cautère · le cautère

Số nhiềucautères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cautery (all senses)

Câu hỏi thường gặp

cautère nghĩa là gì?

cautère (danh từ) nghĩa là muỗi đốt.

cautère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cautère (giọng Pháp chuẩn): /ko.tɛʁ/.

cautère là giống đực hay giống cái?

cautère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.