cautère
danh từ giống đực (m)
/ko.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cautère nghĩa là muỗi đốt.
Nghĩa của cautère
Danh từ · giống đực
- Y học Muỗi đốt.
- cautère sur une jambe de boisphương thuốc vô hiệu
Dạng từ của cautère
Đi với mạo từ: un cautère · le cautère
| Số nhiều | cautères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cautery (all senses)
Câu hỏi thường gặp
cautère nghĩa là gì?
cautère (danh từ) nghĩa là muỗi đốt.
cautère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cautère (giọng Pháp chuẩn): /ko.tɛʁ/.
cautère là giống đực hay giống cái?
cautère là danh từ giống đực (dùng với un, le).