cautérisation
danh từ giống cái (f)
/ko.te.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cautérisation nghĩa là sự đốt.
Nghĩa của cautérisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự đốt.
Dạng từ của cautérisation
Đi với mạo từ: une cautérisation · la cautérisation
| Số nhiều | cautérisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cauterization
Câu hỏi thường gặp
cautérisation nghĩa là gì?
cautérisation (danh từ) nghĩa là sự đốt.
cautérisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cautérisation (giọng Pháp chuẩn): /ko.te.ʁi.za.sjɔ̃/.
cautérisation là giống đực hay giống cái?
cautérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).