TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catoptrique

danh từ giống cái (f)
/ka.tɔp.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

catoptrique nghĩa là phản xạ học.

Nghĩa của catoptrique

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phản xạ học.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống cái).

Dạng từ của catoptrique

Đi với mạo từ: une catoptrique · la catoptrique

Số nhiềucatoptriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ catoptric

Câu hỏi thường gặp

catoptrique nghĩa là gì?

catoptrique (danh từ, tính từ) nghĩa là phản xạ học.

catoptrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catoptrique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔp.tʁik/.

catoptrique là giống đực hay giống cái?

catoptrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.