catoptrique
danh từ giống cái (f)
/ka.tɔp.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
catoptrique nghĩa là phản xạ học.
Nghĩa của catoptrique
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Phản xạ học.
Tính từ
- Xem (danh từ giống cái).
Dạng từ của catoptrique
Đi với mạo từ: une catoptrique · la catoptrique
| Số nhiều | catoptriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ catoptric
Câu hỏi thường gặp
catoptrique nghĩa là gì?
catoptrique (danh từ, tính từ) nghĩa là phản xạ học.
catoptrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catoptrique (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔp.tʁik/.
catoptrique là giống đực hay giống cái?
catoptrique là danh từ giống cái (dùng với une, la).