TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catogan

danh từ giống đực (m)
/ka.tɔ.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

catogan nghĩa là Như cadogan.

Nghĩa của catogan

Danh từ · giống đực

  1. Như cadogan.

Dạng từ của catogan

Đi với mạo từ: un catogan · le catogan

Số nhiềucatogans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribbon to attach the hair; ponytail attached by this ribbon

Câu hỏi thường gặp

catogan nghĩa là gì?

catogan (danh từ) nghĩa là Như cadogan.

catogan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catogan (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔ.ɡɑ̃/.

catogan là giống đực hay giống cái?

catogan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.