catoblépas
danh từ giống đực (m)
/ka.tɔ.ble.pas/ giọng máy của trình duyệt
catoblépas nghĩa là con lê đầu.
Nghĩa của catoblépas
Danh từ · giống đực
- Con lê đầu (quái vật theo người thời xưa).
Dạng từ của catoblépas
Đi với mạo từ: un catoblépas · le catoblépas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catoblepas
Câu hỏi thường gặp
catoblépas nghĩa là gì?
catoblépas (danh từ) nghĩa là con lê đầu.
catoblépas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catoblépas (giọng Pháp chuẩn): /ka.tɔ.ble.pas/.
catoblépas là giống đực hay giống cái?
catoblépas là danh từ giống đực (dùng với un, le).