cattleya
danh từ giống cái (f)
/kat.lɛ.ja/ giọng máy của trình duyệt
cattleya nghĩa là cây lan cát lệ.
Nghĩa của cattleya
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây lan cát lệ.
Dạng từ của cattleya
Đi với mạo từ: une cattleya · la cattleya
| Số nhiều | cattleyas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cattleya
Câu hỏi thường gặp
cattleya nghĩa là gì?
cattleya (danh từ) nghĩa là cây lan cát lệ.
cattleya phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cattleya (giọng Pháp chuẩn): /kat.lɛ.ja/.
cattleya là giống đực hay giống cái?
cattleya là danh từ giống cái (dùng với une, la).