TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cattleya

danh từ giống cái (f)
/kat.lɛ.ja/ giọng máy của trình duyệt

cattleya nghĩa là cây lan cát lệ.

Nghĩa của cattleya

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây lan cát lệ.

Dạng từ của cattleya

Đi với mạo từ: une cattleya · la cattleya

Số nhiềucattleyas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cattleya

Câu hỏi thường gặp

cattleya nghĩa là gì?

cattleya (danh từ) nghĩa là cây lan cát lệ.

cattleya phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cattleya (giọng Pháp chuẩn): /kat.lɛ.ja/.

cattleya là giống đực hay giống cái?

cattleya là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.