TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catilinaire

danh từ giống cái (f)
/ka.ti.li.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

catilinaire nghĩa là Bài châm biếm kịch liệt.

Nghĩa của catilinaire

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Bài châm biếm kịch liệt.

Dạng từ của catilinaire

Đi với mạo từ: une catilinaire · la catilinaire

Số nhiềucatilinaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Catilinarian
  • Danh từ diatribe

Câu hỏi thường gặp

catilinaire nghĩa là gì?

catilinaire (danh từ) nghĩa là Bài châm biếm kịch liệt.

catilinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catilinaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.ti.li.nɛʁ/.

catilinaire là giống đực hay giống cái?

catilinaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.