TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cati

danh từ giống đực (m)
/kati/ giọng máy của trình duyệt

cati nghĩa là sự ép láng.

Nghĩa của cati

Danh từ · giống đực

  1. Ngành dệt Sự ép láng (ép vải cho đanh và láng).

Dạng từ của cati

Đi với mạo từ: un cati · le cati

Câu hỏi thường gặp

cati nghĩa là gì?

cati (danh từ) nghĩa là sự ép láng.

cati phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cati (giọng Pháp chuẩn): /kati/.

cati là giống đực hay giống cái?

cati là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.