catapulte
danh từ giống cái (f)
/ka.ta.pylt/ giọng máy của trình duyệt
catapulte nghĩa là máy phong, máy bắn.
Nghĩa của catapulte
Danh từ · giống cái
- Máy phong (máy bay, tên lửa).
- Sử học Máy bắn.
Dạng từ của catapulte
Đi với mạo từ: une catapulte · la catapulte
| Số nhiều | catapultes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catapult
Câu hỏi thường gặp
catapulte nghĩa là gì?
catapulte (danh từ) nghĩa là máy phong, máy bắn.
catapulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catapulte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.pylt/.
catapulte là giống đực hay giống cái?
catapulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).