TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catapulte

danh từ giống cái (f)
/ka.ta.pylt/ giọng máy của trình duyệt

catapulte nghĩa là máy phong, máy bắn.

Nghĩa của catapulte

Danh từ · giống cái

  1. Máy phong (máy bay, tên lửa).
  2. Sử học Máy bắn.

Dạng từ của catapulte

Đi với mạo từ: une catapulte · la catapulte

Số nhiềucatapultes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catapult

Câu hỏi thường gặp

catapulte nghĩa là gì?

catapulte (danh từ) nghĩa là máy phong, máy bắn.

catapulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catapulte (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.pylt/.

catapulte là giống đực hay giống cái?

catapulte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.