TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catapultage

danh từ giống đực (m)
/katapyltaʒ/ giọng máy của trình duyệt

catapultage nghĩa là sự phóng máy bay.

Nghĩa của catapultage

Danh từ · giống đực

  1. Sự phóng máy bay.

Dạng từ của catapultage

Đi với mạo từ: un catapultage · le catapultage

Số nhiềucatapultages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catapulting

Câu hỏi thường gặp

catapultage nghĩa là gì?

catapultage (danh từ) nghĩa là sự phóng máy bay.

catapultage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catapultage (giọng Pháp chuẩn): /katapyltaʒ/.

catapultage là giống đực hay giống cái?

catapultage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.