TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cataplasme

danh từ giống đực (m)
/ka.ta.plasm/ giọng máy của trình duyệt

cataplasme nghĩa là thuốc đắp.

Nghĩa của cataplasme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc đắp.

Dạng từ của cataplasme

Đi với mạo từ: un cataplasme · le cataplasme

Số nhiềucataplasmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cataplasm, poultice

Câu hỏi thường gặp

cataplasme nghĩa là gì?

cataplasme (danh từ) nghĩa là thuốc đắp.

cataplasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cataplasme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.plasm/.

cataplasme là giống đực hay giống cái?

cataplasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.