cataplasme
danh từ giống đực (m)
/ka.ta.plasm/ giọng máy của trình duyệt
cataplasme nghĩa là thuốc đắp.
Nghĩa của cataplasme
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc đắp.
Dạng từ của cataplasme
Đi với mạo từ: un cataplasme · le cataplasme
| Số nhiều | cataplasmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cataplasm, poultice
Câu hỏi thường gặp
cataplasme nghĩa là gì?
cataplasme (danh từ) nghĩa là thuốc đắp.
cataplasme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cataplasme (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.plasm/.
cataplasme là giống đực hay giống cái?
cataplasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).