cataphote
danh từ giống đực (m)
/ka.ta.fɔt/ giọng máy của trình duyệt
cataphote nghĩa là đèn đỏ phản truyền.
Nghĩa của cataphote
Danh từ · giống đực
- Đèn đỏ phản truyền (ở phía sau xe cộ...).
Dạng từ của cataphote
Đi với mạo từ: un cataphote · le cataphote
| Số nhiều | cataphotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflector (on a bicycle etc)
Câu hỏi thường gặp
cataphote nghĩa là gì?
cataphote (danh từ) nghĩa là đèn đỏ phản truyền.
cataphote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cataphote (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.fɔt/.
cataphote là giống đực hay giống cái?
cataphote là danh từ giống đực (dùng với un, le).