TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catamaran

danh từ giống đực (m)
/ka.ta.ma.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

catamaran nghĩa là thuyền buồm hai thân, xuồng có phao bên.

Nghĩa của catamaran

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thuyền buồm hai thân.
  2. Hàng hải Xuồng có phao bên.

Dạng từ của catamaran

Đi với mạo từ: un catamaran · le catamaran

Số nhiềucatamarans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catamaran, a twinhulled ship or boat

Câu hỏi thường gặp

catamaran nghĩa là gì?

catamaran (danh từ) nghĩa là thuyền buồm hai thân, xuồng có phao bên.

catamaran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catamaran (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.ma.ʁɑ̃/.

catamaran là giống đực hay giống cái?

catamaran là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.