catamaran
catamaran nghĩa là thuyền buồm hai thân, xuồng có phao bên.
Nghĩa của catamaran
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Thuyền buồm hai thân.
- Hàng hải Xuồng có phao bên.
Dạng từ của catamaran
Đi với mạo từ: un catamaran · le catamaran
| Số nhiều | catamarans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ catamaran, a twinhulled ship or boat
Câu hỏi thường gặp
catamaran nghĩa là gì?
catamaran (danh từ) nghĩa là thuyền buồm hai thân, xuồng có phao bên.
catamaran phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catamaran (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.ma.ʁɑ̃/.
catamaran là giống đực hay giống cái?
catamaran là danh từ giống đực (dùng với un, le).