TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catalectique

giọng máy của trình duyệt

catalectique nghĩa là đoản hậu.

Nghĩa của catalectique

Tính từ

  1. Thơ ca Đoản hậu (câu thơ).

Dạng từ của catalectique

Số nhiềucatalectiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ catalectic

Câu hỏi thường gặp

catalectique nghĩa là gì?

catalectique (tính từ) nghĩa là đoản hậu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.