TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassitérite

danh từ giống cái (f)
/ka.si.te.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

cassitérite nghĩa là Caxiterit.

Nghĩa của cassitérite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Caxiterit.

Dạng từ của cassitérite

Đi với mạo từ: une cassitérite · la cassitérite

Số nhiềucassitérites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cassiterite

Câu hỏi thường gặp

cassitérite nghĩa là gì?

cassitérite (danh từ) nghĩa là Caxiterit.

cassitérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassitérite (giọng Pháp chuẩn): /ka.si.te.ʁit/.

cassitérite là giống đực hay giống cái?

cassitérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.