cassitérite
danh từ giống cái (f)
/ka.si.te.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
cassitérite nghĩa là Caxiterit.
Nghĩa của cassitérite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Caxiterit.
Dạng từ của cassitérite
Đi với mạo từ: une cassitérite · la cassitérite
| Số nhiều | cassitérites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cassiterite
Câu hỏi thường gặp
cassitérite nghĩa là gì?
cassitérite (danh từ) nghĩa là Caxiterit.
cassitérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassitérite (giọng Pháp chuẩn): /ka.si.te.ʁit/.
cassitérite là giống đực hay giống cái?
cassitérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).