TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassis

danh từ giống đực (m)
/ka.sis/ giọng máy của trình duyệt

cassis nghĩa là lý đen.

Nghĩa của cassis

Danh từ · giống đực

  1. Lý đen (cây, quả).
  2. Rượu lý đen.
  3. Thông tục Đầu (người).
  4. Rãnh ngang (ở đường, để thoát nước).
  5. Động vật học Như casque 4.

Dạng từ của cassis

Đi với mạo từ: un cassis · le cassis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackcurrant (fruit); the shrub of this fruit; liqueur made with this fruit; crème de cassis; head

Câu hỏi thường gặp

cassis nghĩa là gì?

cassis (danh từ) nghĩa là lý đen.

cassis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassis (giọng Pháp chuẩn): /ka.sis/.

cassis là giống đực hay giống cái?

cassis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.