cassis
danh từ giống đực (m)
/ka.sis/ giọng máy của trình duyệt
cassis nghĩa là lý đen, rượu lý đen.
Nghĩa của cassis
Danh từ · giống đực
- Lý đen (cây, quả).
- Rượu lý đen.
- Thông tục Đầu (người).
- Rãnh ngang (ở đường, để thoát nước).
- Động vật học Như casque 4.
Dạng từ của cassis
Đi với mạo từ: un cassis · le cassis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackcurrant (fruit); the shrub of this fruit; liqueur made with this fruit; crème de cassis; head
Câu hỏi thường gặp
cassis nghĩa là gì?
cassis (danh từ) nghĩa là lý đen, rượu lý đen.
cassis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cassis (giọng Pháp chuẩn): /ka.sis/.
cassis là giống đực hay giống cái?
cassis là danh từ giống đực (dùng với un, le).