TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassier

danh từ giống đực (m)
/ka.sje/ giọng máy của trình duyệt

cassier nghĩa là cây muồng, cây keo ta.

Nghĩa của cassier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây muồng.
  2. Thực vật học Cây keo ta.

Dạng từ của cassier

Đi với mạo từ: un cassier · le cassier

Số nhiềucassiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweet acacia, needle bush (Vachellia farnesiana, syn. Acacia farnesiana)

Câu hỏi thường gặp

cassier nghĩa là gì?

cassier (danh từ) nghĩa là cây muồng, cây keo ta.

cassier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassier (giọng Pháp chuẩn): /ka.sje/.

cassier là giống đực hay giống cái?

cassier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.