TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cassine

danh từ giống cái (f)
/ka.sin/ giọng máy của trình duyệt

cassine nghĩa là túp lều.

Nghĩa của cassine

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Túp lều, ngôi nhà tồi tàn.

Dạng từ của cassine

Đi với mạo từ: une cassine · la cassine

Câu hỏi thường gặp

cassine nghĩa là gì?

cassine (danh từ) nghĩa là túp lều.

cassine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cassine (giọng Pháp chuẩn): /ka.sin/.

cassine là giống đực hay giống cái?

cassine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.