TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartouchière

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.tu.ʃjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cartouchière nghĩa là túi đạn, bao đạn.

Nghĩa của cartouchière

Danh từ · giống cái

  1. Túi đạn, bao đạn.
  2. Thắt lưng bao đạn.

Dạng từ của cartouchière

Đi với mạo từ: une cartouchière · la cartouchière

Số nhiềucartouchières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandolier, cartridge belt; cartridge pouch

Câu hỏi thường gặp

cartouchière nghĩa là gì?

cartouchière (danh từ) nghĩa là túi đạn, bao đạn.

cartouchière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartouchière (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tu.ʃjɛʁ/.

cartouchière là giống đực hay giống cái?

cartouchière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.