TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartésianisme

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.te.zja.nism/ giọng máy của trình duyệt

cartésianisme nghĩa là Thuyết Đê-các.

Nghĩa của cartésianisme

Danh từ · giống đực

  1. Thuyết Đê-các.

Dạng từ của cartésianisme

Đi với mạo từ: un cartésianisme · le cartésianisme

Số nhiềucartésianismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cartesianism

Câu hỏi thường gặp

cartésianisme nghĩa là gì?

cartésianisme (danh từ) nghĩa là Thuyết Đê-các.

cartésianisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartésianisme (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.te.zja.nism/.

cartésianisme là giống đực hay giống cái?

cartésianisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.