TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartothèque

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.tɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

cartothèque nghĩa là kho bản đồ.

Nghĩa của cartothèque

Danh từ · giống cái

  1. Kho bản đồ.

Dạng từ của cartothèque

Đi với mạo từ: une cartothèque · la cartothèque

Số nhiềucartothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ map room

Câu hỏi thường gặp

cartothèque nghĩa là gì?

cartothèque (danh từ) nghĩa là kho bản đồ.

cartothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartothèque (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.tɛk/.

cartothèque là giống đực hay giống cái?

cartothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.