cartothèque
danh từ giống cái (f)
/kaʁ.tɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt
cartothèque nghĩa là kho bản đồ.
Nghĩa của cartothèque
Danh từ · giống cái
- Kho bản đồ.
Dạng từ của cartothèque
Đi với mạo từ: une cartothèque · la cartothèque
| Số nhiều | cartothèques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ map room
Câu hỏi thường gặp
cartothèque nghĩa là gì?
cartothèque (danh từ) nghĩa là kho bản đồ.
cartothèque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartothèque (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.tɛk/.
cartothèque là giống đực hay giống cái?
cartothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).