TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartoon

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tun/ giọng máy của trình duyệt

cartoon nghĩa là bản vẽ hoạt họa, bản vẽ hài hước.

Nghĩa của cartoon

Danh từ · giống đực

  1. Bản vẽ hoạt họa (để chấp lại thành phim hoạt hình).
  2. Bản vẽ hài hước.

Dạng từ của cartoon

Đi với mạo từ: un cartoon · le cartoon

Số nhiềucartoons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartoon

Câu hỏi thường gặp

cartoon nghĩa là gì?

cartoon (danh từ) nghĩa là bản vẽ hoạt họa, bản vẽ hài hước.

cartoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartoon (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tun/.

cartoon là giống đực hay giống cái?

cartoon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.