TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartonnier

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

cartonnier nghĩa là người làm các tông, người bán các tông.

Nghĩa của cartonnier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm các tông; người bán các tông.
  2. Người làm đồ các tông; người bán đồ các tông.
  3. Tủ hồ sơ (có nhiều ngăn).
  4. Hội họa Người vẽ hình mẫu.
    • Cartonnier de la pisseriengười vẽ hình mẫu thảm

Dạng từ của cartonnier

Đi với mạo từ: un cartonnier · le cartonnier

Số nhiềucartonniers
Giống cáicartonnière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartonnier
  • Danh từ cardboard vendor or maker

Câu hỏi thường gặp

cartonnier nghĩa là gì?

cartonnier (danh từ) nghĩa là người làm các tông, người bán các tông.

cartonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartonnier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.nje/.

cartonnier là giống đực hay giống cái?

cartonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.