cartonnier
cartonnier nghĩa là người làm các tông, người bán các tông.
Nghĩa của cartonnier
Danh từ · giống đực
- Người làm các tông; người bán các tông.
- Người làm đồ các tông; người bán đồ các tông.
- Tủ hồ sơ (có nhiều ngăn).
- Hội họa Người vẽ hình mẫu.
- Cartonnier de la pisseriengười vẽ hình mẫu thảm
Dạng từ của cartonnier
Đi với mạo từ: un cartonnier · le cartonnier
| Số nhiều | cartonniers |
| Giống cái | cartonnière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cartonnier
- Danh từ cardboard vendor or maker
Câu hỏi thường gặp
cartonnier nghĩa là gì?
cartonnier (danh từ) nghĩa là người làm các tông, người bán các tông.
cartonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartonnier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.nje/.
cartonnier là giống đực hay giống cái?
cartonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).