TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartomancie

danh từ giống cái (f)
/kaʁ.tɔ.mɑ̃.si/ giọng máy của trình duyệt

cartomancie nghĩa là thuật bói bài.

Nghĩa của cartomancie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật bói bài.

Dạng từ của cartomancie

Đi với mạo từ: une cartomancie · la cartomancie

Số nhiềucartomancies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartomancy

Câu hỏi thường gặp

cartomancie nghĩa là gì?

cartomancie (danh từ) nghĩa là thuật bói bài.

cartomancie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartomancie (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.mɑ̃.si/.

cartomancie là giống đực hay giống cái?

cartomancie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.