TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartographe

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

cartographe nghĩa là nhà họa đồ, người làm bản đồ.

Nghĩa của cartographe

Danh từ · giống đực

  1. Nhà họa đồ, người làm bản đồ.

Dạng từ của cartographe

Đi với mạo từ: un cartographe · le cartographe

Số nhiềucartographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cartographer

Câu hỏi thường gặp

cartographe nghĩa là gì?

cartographe (danh từ) nghĩa là nhà họa đồ, người làm bản đồ.

cartographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartographe (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tɔ.ɡʁaf/.

cartographe là giống đực hay giống cái?

cartographe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.