TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartier

danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

cartier nghĩa là người làm bài lá.

Nghĩa của cartier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm bài lá.

Dạng từ của cartier

Đi với mạo từ: un cartier · le cartier

Số nhiềucartiers
Giống cáicartière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playing card maker

Câu hỏi thường gặp

cartier nghĩa là gì?

cartier (danh từ) nghĩa là người làm bài lá.

cartier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje/.

cartier là giống đực hay giống cái?

cartier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.