cartier
danh từ giống đực (m)
/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
cartier nghĩa là người làm bài lá.
Nghĩa của cartier
Danh từ · giống đực
- Người làm bài lá.
Dạng từ của cartier
Đi với mạo từ: un cartier · le cartier
| Số nhiều | cartiers |
| Giống cái | cartière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playing card maker
Câu hỏi thường gặp
cartier nghĩa là gì?
cartier (danh từ) nghĩa là người làm bài lá.
cartier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartier (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.tje/.
cartier là giống đực hay giống cái?
cartier là danh từ giống đực (dùng với un, le).