TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cartilagineux

/kaʁ.ti.la.ʒi.nø/ giọng máy của trình duyệt

cartilagineux nghĩa là Xem cartilage.

Nghĩa của cartilagineux

Tính từ

  1. Xem cartilage
    • Tissu cartilagineuxmô sụn

Dạng từ của cartilagineux

Giống cáicartilagineuse
Giống cái số nhiềucartilagineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cartilaginous, gristly

Câu hỏi thường gặp

cartilagineux nghĩa là gì?

cartilagineux (tính từ) nghĩa là Xem cartilage.

cartilagineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartilagineux (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ti.la.ʒi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.