Kỹ thuật Góc nghiêng (của bánh xe so với đường thẳng đứng).
Dạng từ của carrossage
Đi với mạo từ: un carrossage · le carrossage
Câu hỏi thường gặp
carrossage nghĩa là gì?
carrossage (danh từ) nghĩa là góc nghiêng.
carrossage là giống đực hay giống cái?
carrossage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.