carotide
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt
carotide nghĩa là động mạch cảnh.
Nghĩa của carotide
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Động mạch cảnh.
Tính từ
- Artère carotide động mạch cảnh.
Dạng từ của carotide
Đi với mạo từ: une carotide · la carotide
| Số nhiều | carotides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ carotid
Câu hỏi thường gặp
carotide nghĩa là gì?
carotide (danh từ, tính từ) nghĩa là động mạch cảnh.
carotide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carotide (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tid/.
carotide là giống đực hay giống cái?
carotide là danh từ giống cái (dùng với une, la).