TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carotide

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ʁɔ.tid/ giọng máy của trình duyệt

carotide nghĩa là động mạch cảnh.

Nghĩa của carotide

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Động mạch cảnh.

Tính từ

  1. Artère carotide động mạch cảnh.

Dạng từ của carotide

Đi với mạo từ: une carotide · la carotide

Số nhiềucarotides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carotid

Câu hỏi thường gặp

carotide nghĩa là gì?

carotide (danh từ, tính từ) nghĩa là động mạch cảnh.

carotide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carotide (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ.tid/.

carotide là giống đực hay giống cái?

carotide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.