TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caroncule

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁɔ̃.kyl/ giọng máy của trình duyệt

caroncule nghĩa là núm, mồng hạt.

Nghĩa của caroncule

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Núm.
    • Caroncule lacrymalenúm lệ
  2. Thực vật học Mồng hạt.
  3. Động vật học Mồng thịt; yếm thịt (ở gốc mỏ một số bồ câu, ở cổ gà tây...).

Dạng từ của caroncule

Đi với mạo từ: une caroncule · la caroncule

Số nhiềucaroncules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caruncle

Câu hỏi thường gặp

caroncule nghĩa là gì?

caroncule (danh từ) nghĩa là núm, mồng hạt.

caroncule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caroncule (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɔ̃.kyl/.

caroncule là giống đực hay giống cái?

caroncule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.